The passive voice

1. PASSIVITY

Active: the dog. (the doer of the action)
  subject             object
Passive:  
Name Construction Example
 Present simple  am/is/are + past participle (pp)  English is spoken here.
 Present continuous  am/is/are being + pp  The room is being cleaned at the moment
 Present perfect  have/has been + pp  Have you ever been bitten by a dog?
 Past simple  was/were + pp  This room was cleaned yesterday.
 Past continuous  was/were being + pp  The room was being cleaned when I arrived.
 Past perfect  had been + pp  I knew why I had been chosen.
 Future simple  will be + pp  The book will be sent to you.
 Future perfect  will have been + pp  Everything will have been done by Tuesday.
 Modal verbs  can, must, ..... be + pp  What can be done?
 Present infinitive  to be + pp  He wanted to be forgiven.
 Perfect infinitive   to have been + pp  The car was reported to have been stolen.
 Present participle  being + pp  She likes being looked at.
Past participle  having been + pp

Having been weakened by successive storms, the 

bridge was no longer safe.

                                                         

3. NOTE

- Trong câu bị động nếu muốn nói ai đã thực hiện hoặc cái gì đã gây ra hành động, bạn phải dùng giới từ "by"

Ex: This house was built by my father.(= my father built it)

     Have you ever been bitten by a dog? (= Has a dog ever bitten you?)

- Thể bị động nguyên thể (passive infinitive) là: be done/ be cleaned/ be built.....Ta dùng nguyên thể sau modal verbs: will, can, must....và sau một số động từ khác như: have to, be going to, want to.

Ex: The new hotel will be opened next year.

     Go away! I want to be left alone.

- Một số động từ có thể có 2 bổ ngữ, vì vậy có thể đặt 2 câu bị động có cấu trúc khác nhau.

Ex: Active: They didn't offer the job. (2 bổ ngữ là Ann và the job)

     Passive: Ann wasn't offered the job.

                 The job wasn't offered to Ann.

Các động từ có thể có 2 bổ ngữ: offer, ask, tell, give, send, show, teach, pay

- Đôi khi bạn có thể dùng "get" thay "be" trong các câu bị động:

Ex: There was a fight at the party but nobody got hurt. (= nobody was hurt)

     Did Ann get offered the job? (= was Ann offered the job?)

Có thể dùng "get" trong câu bị động để nói một việc xảy ra đối với một người hoặc với một sự việc nào đó. Hành động này thường không được dự kiến trước, nó xảy ra theo một sự ngẫu nhiên.

Ex: The dog got run over by a car.  

                                       

Thống kê thành viên

Tổng thành viên 88.958
Thành viên mới nhất thanhtruclps