Forms and use of tenses

I - Talking about the present (Nói về hiện tại) 

1. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)

 - S + V(s/es)

Ex: She goes

     He writes

     I play  

Thì hiện tại đơn dùng để diễn đạt:

 -  Một sự thật hiển nhiên hoặc 1 tình trạng cố định:

Ex: Insects have six legs.

     He lives in Fance.

     The earth goes round the sun.

- Thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên:

Ex: She leaves for school at 8 o'clock.

     Ann doesn't often drink tea.

     How often do you go to the dentist?

2. The present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn )

- S + Be + V-ing

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn đạt:

- Hành động hiện đang diễn ra (ngay lúc nói) hoặc tình huống tạm thời:

Ex: Please don't make so much noise. I'm studying.

     What are you doing? - We're having breakfast.

     Let's go out now. It isn't raining any more.

- Hành động đang diễn ra ở hiện tại (sự việc chưa kết thúc), cho dù bạn đang không làm điều đó ngay lúc nói

Ex: She is writing a novel.

     I'm learning French.

     Have you heard about Tom? - He is building his own house.

- Hành động xảy ra quá thường xuyên, khiến bạn khó chịu. Dùng với always, constantly, continually.

Ex: He always asking silly questions.

- Các tình huống đang biến đổi:

Ex: The population of the world is rising very fast. (không dùng "rises")

     Is your English getting better? (không dùng "does...get")

∗ Lưu ý: 

- Dùng hiện tại đơn không dùng thì tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái: need, want, know, seem, appear,

understand, like, love, hate, see, hear, smell, taste...

 Ex: I need some new shoes.

      My brother has two car.

- Một số động từ được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn khi chúng đề cập đến hành động và được dùng ở thì hiện tại đơn khi đề cập đến trạng thái:

Ex: He is tasting the soup.

     The soup tastes salty.

 

II- Talking about the past (Nói về quá khứ)

1. The past simple tense (Thì quá khứ đơn)

- S + V (-ed/V2)

Ex: I went....

     He wrote......

     She played......

∗ Thì quá khứ đơn dùng để diễn đạt:

- Hành động xảy ra trong quá khứ, thường đề cập đến thời gian cụ thể

Ex: The police stopped me on my way home last night.

     He got up, paid the bill and left.

-  Hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian, nhưng giờ đã kết thúc.

Ex: I went to school in England.

     Did she really work there for ten years?

- Hành động đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ.

Ex: I often played tennis with her. She always won.

 

2. The past continuous tense (Thì quá tiếp diễn)

S + was/were + V-ing

∗ Thì quá tiếp diễn dùng để diễn đạt:

- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ex: This time last year I was living in Ho Chi Minh City.

      What were you doing at 10 o'clock last night?

      Was it raining when you left home?

- Hành động đang diễn ra khi một hành động khác xảy đến (dùng quá khứ đơn cho hành động cắt ngang)

Ex: The doorbell rang while they were having dinner.

     Yesterday evening Tom was having a bath when the phone rang. He got out of the bath and answered          the phone.

     It was raining when I got up.

     I saw Jim in the park. He was sitting on the grass and reading a book.

∗ Lưu ý: 

- Không dùng thì quá khứ tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái.

- Thì quá khứ tiếp diễn không nói cho ta biết hành động có kết thúc hay không. Có thể nó đã kết thúc hoặc có thể không.

Ex: Tom was cooking the dinnner. (-past continuous- Tom đang ở giữa quá trình nấu ăn và ta không biết anh

ta đã nấu xong hay chưa)

      Tom cooked dinner. (-past simpleTom đã bắt đầu nấu và kết thúc việc nấu ăn)

 

3. The present perfect tense (Thì hiện tại hoàn thành)

S + have/has + V(-ed/V3)

Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn đạt:

- Hành động đã xảy ra hoặc lặp đi lặp lại trong suốt một thời gian chưa kết thúc.

Ex: The train has been late three times this week.

     He still hasn't visited his grandparents.

- Hành động đã xảy ra trong quá khứ, khi thời gian không được đề cập hoặc không quan trọng.

Ex: We've bought a new computer.

     He's written a book.

- Hành động đã kết thúc trong quá khứ, nhưng vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.

Ex:  I've lost my key.(bây giờ tôi không có nó trong tay)

      Jim has gone to Canada. (Anh ta đang ở Canada hoặc đang trên đường tới đó)

- Hành động kéo dài một khoảng thời gian cho đến hiện tại. Dùng với "for" và "since".

Ex: I have worked here since 2008.

     He hasn't met her for years.

- Để nói bạn chưa bao giờ làm việc gì đó hoặc không làm một việc gì đó trong một khoảng thời gian và còn tiếp diễn cho đến hiện tại:

Ex: I have never smoked.

     I haven't smoked for three years. (không nói "I don't smoke for....)

     I haven't smoked since September. (không nói "I don't smoke since......)

     Jim hasn't written to me for nearly a month.

- Ta thường hay dùng "ever" và "never" với hiện tại hoàn thành

Ex: Have you ever eaten caviar?

     We have never had a car.

∗ Ngoài ra:

- Ta cũng thường dùng hiện tại hoàn thành sau "superlative" (so sánh tuyệt đối)

Ex: What a boring film! It's the most boring film I've ever seen.

- Phải dùng hiện tại hoàn thành trong câu " This is the first time......, It's the first time....."

Ex: This is the first time he has driven a car. (không dùng "drives")

     Is this the first time you've been in hospital?

- Dùng hiện tại hoàn thành với "yet" , các cụm từ "this morning/ this evening/ today/ this week/ this term...

Ex: Has it stopped raining yet? (không nói "did it stop")

     I haven't seen Tom this morning. Have you?

     Sam hasn't studied very much this term.

 

4. The present perfect continuous tense (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)

S + has/have + been + V-ing

∗ Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn đạt:

- Hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại. Dùng với "for" ,"since" và "how long.

Ex: He has been learning English for two years. (and he's still learning English)

     It has been raining for three hours.

     I've been watching television since 8 o'clock.

     How long have you been learning English?

- Hành động vừa mới kết thúc nhưng kết quả của nó rõ ràng ở hiện tại

Ex: My hands are dirty because I've been gardening.

      

5. The past perfect tense (Thì quá khứ hoàn thành)

- S + had + V (-ed/V3)

∗ Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn đạt:

- Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

Ex: When I got to the station, the train had left.

     When I arrived at the party. Tom wasn't there. He had gone home.

     George didn't want to come to the cinema with us because he had already seen the film twice.

 

6. The past perfect continuous tense (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn) 

 S + had been + V-ing

∗ Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn đạt:

- Hành động đã bắt đầu và kéo dài liên tục đến một thời điểm trong quá khứ.

Ex: She hadn't been living there very long when she met Mark.

     I was very tired when I arrived home. I'd been working hard all day.

- Hành động có kết quả trong quá khứ.

Ex: My hands were dirty because I had been gardening.

- Có thể dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn để nói một việc đã xảy ra trước một việc khác bao lâu trong quá khứ.

Ex: The football match had to be stopped. They had been playing for half an hour when there was a terrible storm.

     Ken had been smoking for 30 years when he finally gave it up.  

 

 

III- Talking about the future (Nói về tương lai)

1. The future simple tense (Thì tương lai đơn)

S + will/shall + V

Ex: I will go

     He will write

     She will play

∗ Thì tương lai đơn dùng để diễn đạt: 

- Điều bạn biết hoặc cho là sẽ xảy ra trong tương lai (nhưng không nói về dự định hoặc kế hoạch):

Ex: My mother will be sixty next week.

     I think he will pass the exam.

- Khi quyết định làm việc gì đó ở thời điểm đang nói:

Ex: Oh, I've left the door open. I'll go and shut it.

     "What would you like to drink?" - "I'll have a lemonade, please."

     "Did you phone Ann?" - "Oh, no, I forgot, I'll do it now."

- Lời hứa làm việc gì, lời yêu cầu ai đó làm việc gì, lời đề nghị được làm việc gì, đồng ý hoặc từ chối làm việc gì đó:

Ex: Thank you for lend me the money. I'll pay you pack on Friday.

      I won't tell Tom what you said. I promise.

      Will you shut the door, please?

      Will you please be quite? I'm trying to concentrate.

      That bag looks heavy. I'll help you with it.

      "I need some money." - "Don't worry. I'll lend you some'.

      I've asked John to help me but he won't.

      The car won't start. (The car "refuses" to start)

∗ Lưu ý:

- Thì tương lai đơn ta thường dùng với các cụm từ sau: probadly, (I'm)sure, (I) expect, (I) think...

Ex: I'll probadly be a bit late this evening.

     You must meet Ann. I'm sure you'll like her. 

     I expect Carol will get the job.

     Do you think we'll win the match.

- Bạn có thể dùng "shall" hoặc "will" với I và we

Ex: We shall (hoặc "we will") probadly go to Scotland in June.

- Không dùng "shall" với he/she/it/you/they.

- Dùng "shall" chứ không dùng "will" trong các câu hỏi "Shall I.....?" và " Shall we....?" (khi đề nghị, gợi ý...):

Ex: Shall I open the window? (= Do you want to open the window?)

      I've got no money. What shall I do? (= What do you suggest I do?)

      Where shall we go this evening?

 

2. The future continuous tense (Thì tương lai tiếp diễn)

S + will/shall + be + V-ing

∗ Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn đạt: 

- Hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai:

Ex: This time next week we'll be relaxing in the sun.

     You'll recognise her when you see her. She'll be wearing a yellow hat.

- Kế hoạch hoặc dự định-hỏi người nào đó về kế hoạch hoặc dự định của họ.

Ex: How many nights will you be staying?

     Will you be flying back or going by train?

     Will you be using your bicycle this evening? - No, you can take it.

     Will you be passing the post office when you go out? 

 

3. The future perfect tense OR The future perfect continuous tense(Thì tương lai hoàn thành hoặc tương lai hoàn thành tiếp diễn)

S + will/shall + have + V(-ed/V3)     

S + will/shall + have + been + V-ing

∗ Dùng để diễn đạt: 

- Hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai hoặc hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm nào đó trong tương lai.

Ex: I'll have spent all my holiday money by the end of the week.

     She'll have been teaching for twenty years this summer.

 

4. The present continuous tense (Thì hiện tại tiếp diễn)

- Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn đạt kế hoạch tương lai đã được sắp xếp, nhất là khi thời gian được đề cập.

Ex: He is flying to Japan in August.

     What are you doing this evening?

 

5. Be going to + infinitive

- Được dùng để diễn đạt điều bạn dự định làm trong tương lai:  

Ex: I'm going to phone Michael tonight.

     What are you going to do when you leave school?

- Khi nói điều sẽ xảy ra (tiên đoán sự kiện tương lai)

Ex: Oh, dear, it's already 4 o'clock. We're going to be late. 

- Khi có điều gì đó trong tình huống hiện tại cho thấy điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai (đặc biệt là tương lai gần). Dựa vào tình huống hiện tại người nói tin chắc vào cái gì sẽ xảy ra.

Ex: Look at these black clouds. It's going to rain. (The clouds are there now).

     I feel terrible. I think I'm going to be sick. (I feel terrible now).

 

6. Be about to + infinitive được dùng để diễn đạt tương lai gần.

Ex: Go and ask him quickly. He's about go out now. 

 

7. The present simple tense (Thì hiện tại đơn)

- Diễn đạt sự việc tương lai xảy ra theo thời gian biểu hoặc chương trình:

Ex: We leave Palma at 10 and arrive at in Luton at 12.30.

     School starts on 5 September.

- Diễn đạt thời gian tương lai trong mệnh đề thời gian (sau "when, as soon as, until, before")

Ex: I'll look after Jo until you get back.

 

IV. Remember: Some verbs in English may not be used in the continuous form.

- Mental state (trạng thái tinh thần): beileve, desire, doubt, feel, forget, imagine, mean, need, realize, recognize, remember, suppose, understand, want

- Emotional state (trạng thái tình cảm): love, hate, like, dislike, appreciate, astonish, amaze, surprise, appreciate, mind, feat, envy

- Possession (sự sở hữu) : belong (to) have own possess

- Senses (cảm nhận giác quan): feel, hear, see, smell, taste

- Other existing states (trạng thái hiện hữu): appear, look, seem, look, like, resemble, exist, matter, weigh, contain, consist, owe, include, equal

Thống kê thành viên

Tổng thành viên 86.976
Thành viên mới nhất tangocbich99